ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngăn ngừa" (1件)
ngăn ngừa
日本語
動防止する、防ぐ
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN地域フォーラムの加盟国は、不安定な世界情勢の中で、予測能力を高め、エスカレーションを防止する必要がある。
類語検索結果 "ngăn ngừa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngăn ngừa" (3件)
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN地域フォーラムの加盟国は、不安定な世界情勢の中で、予測能力を高め、エスカレーションを防止する必要がある。
Cơ bắp bảo vệ xương khớp, đồng thời ngăn ngừa bệnh tật và tình trạng suy yếu.
筋肉は骨と関節を保護し、同時に病気や衰弱状態を防ぎます。
Phẫu thuật để ngăn ngừa tái phát ung thư.
癌の再発を防ぐための手術。
