menu_book
見出し語検索結果 "ngăn ngừa" (1件)
ngăn ngừa
日本語
動防止する、防ぐ
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN地域フォーラムの加盟国は、不安定な世界情勢の中で、予測能力を高め、エスカレーションを防止する必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "ngăn ngừa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngăn ngừa" (1件)
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN地域フォーラムの加盟国は、不安定な世界情勢の中で、予測能力を高め、エスカレーションを防止する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)